認知 (にんち) — nhận thức, nhận biết

にん nhận thức
Tần suất #2793 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ninchi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhận thức
  • nhận biết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.