Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

密林 (みつりん) — close thicket, dense forest, jungle

密みつ林りん close thicket
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

mitsurin

みつりん
Post

Ghi nhớ 密林

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • close thicket
  • dense forest
  • jungle

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.