目立つ (めだつ) — nổi bật, bắt mắt
目立つ
nổi bật
Tần suất #1880
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-tsu)
intransitive
medatsu
めだつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
めだつ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 目立つ
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nổi bật
- bắt mắt
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほかと ちがって、みんなが すぐ 気が つく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
目立つ めだつ |
目立ちます めだちます |
| Present negative |
目立たない めだたない |
目立ちません めだちません |
| Past |
目立った めだった |
目立ちました めだちました |
| Past negative |
目立たなかった めだたなかった |
目立ちませんでした めだちませんでした |
| Te-form |
目立って めだって |
目立ちまして めだちまして |
| Potential |
目立てる めだてる |
目立てます めだてます |
| Potential negative |
目立てない めだてない |
目立てません めだてません |