目立つ (めだつ) — nổi bật, bắt mắt

nổi bật
Tần suất #1880 Lớp 1 3 ký tự 和語 wago godan verb (-tsu) · intransitive

medatsu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nổi bật
  • bắt mắt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.