注目 (ちゅうもく) — chú mục, chú ý, để ý
注目
chú mục
Tần suất #1500
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
chuumoku
ちゅうもく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちゅうもく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 注目
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chú mục
- chú ý
- để ý
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 気に なって、じっと よく 見る。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
注目する ちゅうもくする |
注目します ちゅうもくします |
| Present negative |
注目しない ちゅうもくしない |
注目しません ちゅうもくしません |
| Past |
注目した ちゅうもくした |
注目しました ちゅうもくしました |
| Past negative |
注目しなかった ちゅうもくしなかった |
注目しませんでした ちゅうもくしませんでした |
| Te-form |
注目して ちゅうもくして |
注目しまして ちゅうもくしまして |
| Potential |
注目できる ちゅうもくできる |
注目できます ちゅうもくできます |
| Potential negative |
注目できない ちゅうもくできない |
注目できません ちゅうもくできません |