注目 (ちゅうもく) — chú mục, chú ý, để ý

ちゅうもく chú mục
Tần suất #1500 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

chuumoku

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chú mục
  • chú ý
  • để ý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.