Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

注目 (ちゅうもく) — chú mục, chú ý, để ý

注ちゅう目もく chú mục
Tần suất #1500 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

chuumoku

ちゅうもく
Pitch ちゅうもく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 注目

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chú mục
  • chú ý
  • để ý

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 気(き)に なって、じっと よく 見(み)る。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

注目する

ちゅうもくする

注目します

ちゅうもくします

Present negative

注目しない

ちゅうもくしない

注目しません

ちゅうもくしません

Past

注目した

ちゅうもくした

注目しました

ちゅうもくしました

Past negative

注目しなかった

ちゅうもくしなかった

注目しませんでした

ちゅうもくしませんでした

Te-form

注目して

ちゅうもくして

注目しまして

ちゅうもくしまして

Potential

注目できる

ちゅうもくできる

注目できます

ちゅうもくできます

Potential negative

注目できない

ちゅうもくできない

注目できません

ちゅうもくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.