目 — mắt, mục
め
目
mắt
め
U+76EE
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #76
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #15
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #109
Ghi nhớ 目
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mắt
- mục
Readings
- On'yomi
- もく moku ぼく boku
- Kun'yomi
- め me ま ma
Từ vựng
め me Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
もく moku On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
ま ma Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
ぼく boku On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
Jukujikun Jukujikun Jukujikun (熟字訓) — cách đọc đặc biệt trong đó cách phát âm áp dụng cho toàn bộ từ ghép thay vì từng kanji riêng lẻ. Cách đọc không thể tách rời theo từng ký tự.
もっ mo
Từ theo tần suất và cấp lớp
83 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 目: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 43 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.
Appears in idioms
目の上のこぶ
慣用句
a bump sitting right above the eye
目くじらを立てる
慣用句
raise the corner of the eye
目くじら立てる
慣用句
raise the eye's corner
目に立つ
慣用句
stand in the eye
目を開く
慣用句
open the eyes
目からウロコ
慣用句
scales from the eyes
目をつける
慣用句
put eyes on
目の正月
慣用句
the eye's New Year
一目も二目も置く
慣用句
place even one stone, even two
一目も二目も置く
慣用句
place even one stone, even two
目に物見せる
慣用句
to show something right to the very eyes
一目置く
慣用句
to lay down one stone in advance
目が点になる
慣用句
the eyes shrink into tiny round dots
目が死んでいる
慣用句
the eyes have died and gone dark
目にも止まらぬ
慣用句
does not stop even to the eye
白い目で見る
慣用句
look with white eyes
人は見目よりただ心
諺
people are just heart, more than looks
見目より心
諺
the heart more than outward looks
Thành phần
Thành phần nguyên tử Kanji này không thể phân tách thêm — nó là khối cơ bản để tạo nên các kanji khác.