文部 (もんぶ) — bộ giáo dục, văn bộ

もん bộ giáo dục
Tần suất #3531 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

monbu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bộ giáo dục
  • văn bộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.