猛打 (もうだ) — heavy blow, heavy hit
猛打
heavy blow
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
mouda
もうだ
Ghi nhớ 猛打
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- heavy blow
- heavy hit
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
猛打する もうだする |
猛打します もうだします |
| Present negative |
猛打しない もうだしない |
猛打しません もうだしません |
| Past |
猛打した もうだした |
猛打しました もうだしました |
| Past negative |
猛打しなかった もうだしなかった |
猛打しませんでした もうだしませんでした |
| Te-form |
猛打して もうだして |
猛打しまして もうだしまして |
| Potential |
猛打できる もうだできる |
猛打できます もうだできます |
| Potential negative |
猛打できない もうだできない |
猛打できません もうだできません |