Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

猛攻 (もうこう) — fierce attack

猛もう攻こう fierce attack
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

moukou

もうこう
Post

Ghi nhớ 猛攻

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • fierce attack

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

猛攻する

もうこうする

猛攻します

もうこうします

Present negative

猛攻しない

もうこうしない

猛攻しません

もうこうしません

Past

猛攻した

もうこうした

猛攻しました

もうこうしました

Past negative

猛攻しなかった

もうこうしなかった

猛攻しませんでした

もうこうしませんでした

Te-form

猛攻して

もうこうして

猛攻しまして

もうこうしまして

Potential

猛攻できる

もうこうできる

猛攻できます

もうこうできます

Potential negative

猛攻できない

もうこうできない

猛攻できません

もうこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.