猛攻 (もうこう) — fierce attack
猛攻
fierce attack
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
moukou
もうこう
Ghi nhớ 猛攻
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- fierce attack
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
猛攻する もうこうする |
猛攻します もうこうします |
| Present negative |
猛攻しない もうこうしない |
猛攻しません もうこうしません |
| Past |
猛攻した もうこうした |
猛攻しました もうこうしました |
| Past negative |
猛攻しなかった もうこうしなかった |
猛攻しませんでした もうこうしませんでした |
| Te-form |
猛攻して もうこうして |
猛攻しまして もうこうしまして |
| Potential |
猛攻できる もうこうできる |
猛攻できます もうこうできます |
| Potential negative |
猛攻できない もうこうできない |
猛攻できません もうこうできません |