Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

成す (なす) — làm nên, hoàn thành, tạo thành

成なす làm nên
Tần suất #6292 Lớp 4 2 ký tự suffix godan verb (-su) transitive

nasu

なす
Pitch なす[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 成す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm nên
  • hoàn thành
  • tạo thành

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

成す

なす

成します

なします

Present negative

成さない

なさない

成しません

なしません

Past

成した

なした

成しました

なしました

Past negative

成さなかった

なさなかった

成しませんでした

なしませんでした

Te-form

成して

なして

成しまして

なしまして

Potential

成せる

なせる

成せます

なせます

Potential negative

成せない

なせない

成せません

なせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.