成す (なす) — làm nên, hoàn thành, tạo thành
成す
làm nên
Tần suất #6292
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
suffix
godan verb (-su)
transitive
nasu
なす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
なす[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 成す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm nên
- hoàn thành
- tạo thành
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
成す なす |
成します なします |
| Present negative |
成さない なさない |
成しません なしません |
| Past |
成した なした |
成しました なしました |
| Past negative |
成さなかった なさなかった |
成しませんでした なしませんでした |
| Te-form |
成して なして |
成しまして なしまして |
| Potential |
成せる なせる |
成せます なせます |
| Potential negative |
成せない なせない |
成せません なせません |