Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

軟禁 (なんきん) — house arrest

軟なん禁きん house arrest
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

nankin

なんきん
Post

Ghi nhớ 軟禁

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • house arrest

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

軟禁する

なんきんする

軟禁します

なんきんします

Present negative

軟禁しない

なんきんしない

軟禁しません

なんきんしません

Past

軟禁した

なんきんした

軟禁しました

なんきんしました

Past negative

軟禁しなかった

なんきんしなかった

軟禁しませんでした

なんきんしませんでした

Te-form

軟禁して

なんきんして

軟禁しまして

なんきんしまして

Potential

軟禁できる

なんきんできる

軟禁できます

なんきんできます

Potential negative

軟禁できない

なんきんできない

軟禁できません

なんきんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.