熱気 (ねっき) — hơi nóng, nhiệt huyết, nhiệt khí

ねっ hơi nóng
Tần suất #8348 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun

nekki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hơi nóng
  • nhiệt huyết
  • nhiệt khí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.