年来 (ねんらい) — nhiều năm nay, từ lâu, niên lai

ねんらい nhiều năm nay
Tần suất #7977 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

nenrai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhiều năm nay
  • từ lâu
  • niên lai

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.