日曜日 (にちようび) — chủ nhật

よう chủ nhật
Tần suất #1879 Lớp 2 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

nichiyoubi

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chủ nhật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.