Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

曜日 (ようび) — thứ trong tuần, ngày trong tuần

曜よう日び thứ trong tuần
Tần suất #2000 Lớp 2 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun time

youbi

ようび
Pitch ようび[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 曜日

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thứ trong tuần
  • ngày trong tuần

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 一週間(いっしゅうかん)の 七(なな)つの 日(ひ)の それぞれの よびかた。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.