曜日 (ようび) — thứ trong tuần, ngày trong tuần

よう thứ trong tuần
Tần suất #2000 Lớp 2 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun time

youbi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thứ trong tuần
  • ngày trong tuần

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.