逃がす (にがす) — to set free, to let go, to release
逃がす
to set free
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
nigasu
にがす
Ghi nhớ 逃がす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to set free
- to let go
- to release
- to miss (e.g. a chance)
- to lose
- to let get away
- to fail to catch
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
逃がす にがす |
逃がします にがします |
| Present negative |
逃がさない にがさない |
逃がしません にがしません |
| Past |
逃がした にがした |
逃がしました にがしました |
| Past negative |
逃がさなかった にがさなかった |
逃がしませんでした にがしませんでした |
| Te-form |
逃がして にがして |
逃がしまして にがしまして |
| Potential |
逃がせる にがせる |
逃がせます にがせます |
| Potential negative |
逃がせない にがせない |
逃がせません にがせません |