Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

逃がす (にがす) — to set free, to let go, to release

逃にがす to set free
3 ký tự godan verb (-su) transitive

nigasu

にがす
Post

Ghi nhớ 逃がす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to set free
  • to let go
  • to release
  • to miss (e.g. a chance)
  • to lose
  • to let get away
  • to fail to catch

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

逃がす

にがす

逃がします

にがします

Present negative

逃がさない

にがさない

逃がしません

にがしません

Past

逃がした

にがした

逃がしました

にがしました

Past negative

逃がさなかった

にがさなかった

逃がしませんでした

にがしませんでした

Te-form

逃がして

にがして

逃がしまして

にがしまして

Potential

逃がせる

にがせる

逃がせます

にがせます

Potential negative

逃がせない

にがせない

逃がせません

にがせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.