逃げ出す (にげだす) — bỏ chạy, tẩu thoát, trốn thoát
逃げ出す
bỏ chạy
Tần suất #6405
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
intransitive
nigedasu
にげだす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
にげだす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 逃げ出す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bỏ chạy
- tẩu thoát
- trốn thoát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
逃げ出す にげだす |
逃げ出します にげだします |
| Present negative |
逃げ出さない にげださない |
逃げ出しません にげだしません |
| Past |
逃げ出した にげだした |
逃げ出しました にげだしました |
| Past negative |
逃げ出さなかった にげださなかった |
逃げ出しませんでした にげだしませんでした |
| Te-form |
逃げ出して にげだして |
逃げ出しまして にげだしまして |
| Potential |
逃げ出せる にげだせる |
逃げ出せます にげだせます |
| Potential negative |
逃げ出せない にげだせない |
逃げ出せません にげだせません |