Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

逃げ出す (にげだす) — bỏ chạy, tẩu thoát, trốn thoát

逃にげ出だす bỏ chạy
Tần suất #6405 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) intransitive

nigedasu

にげだす
Pitch にげだす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 逃げ出す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bỏ chạy
  • tẩu thoát
  • trốn thoát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

逃げ出す

にげだす

逃げ出します

にげだします

Present negative

逃げ出さない

にげださない

逃げ出しません

にげだしません

Past

逃げ出した

にげだした

逃げ出しました

にげだしました

Past negative

逃げ出さなかった

にげださなかった

逃げ出しませんでした

にげだしませんでした

Te-form

逃げ出して

にげだして

逃げ出しまして

にげだしまして

Potential

逃げ出せる

にげだせる

逃げ出せます

にげだせます

Potential negative

逃げ出せない

にげだせない

逃げ出せません

にげだせません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.