作用 (さよう) — tác dụng, tác động, hoạt động

よう tác dụng
Tần suất #2197 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

sayou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tác dụng
  • tác động
  • hoạt động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.