量産 (りょうさん) — sản xuất hàng loạt, lượng sản
量産
sản xuất hàng loạt
Tần suất #7848
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ryousan
りょうさん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
りょうさん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 量産
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sản xuất hàng loạt
- lượng sản
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
量産する りょうさんする |
量産します りょうさんします |
| Present negative |
量産しない りょうさんしない |
量産しません りょうさんしません |
| Past |
量産した りょうさんした |
量産しました りょうさんしました |
| Past negative |
量産しなかった りょうさんしなかった |
量産しませんでした りょうさんしませんでした |
| Te-form |
量産して りょうさんして |
量産しまして りょうさんしまして |
| Potential |
量産できる りょうさんできる |
量産できます りょうさんできます |
| Potential negative |
量産できない りょうさんできない |
量産できません りょうさんできません |