Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

量産 (りょうさん) — sản xuất hàng loạt, lượng sản

量りょう産さん sản xuất hàng loạt
Tần suất #7848 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ryousan

りょうさん
Pitch りょうさん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 量産

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sản xuất hàng loạt
  • lượng sản

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

量産する

りょうさんする

量産します

りょうさんします

Present negative

量産しない

りょうさんしない

量産しません

りょうさんしません

Past

量産した

りょうさんした

量産しました

りょうさんしました

Past negative

量産しなかった

りょうさんしなかった

量産しませんでした

りょうさんしませんでした

Te-form

量産して

りょうさんして

量産しまして

りょうさんしまして

Potential

量産できる

りょうさんできる

量産できます

りょうさんできます

Potential negative

量産できない

りょうさんできない

量産できません

りょうさんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.