上る (のぼる) — leo lên, đi lên
上る
leo lên
Tần suất #800
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
noboru
のぼる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
のぼる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 上る
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- leo lên
- đi lên
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- かいだんや 山を あるいて、たかい ところへ いく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
上る のぼる |
上ります のぼります |
| Present negative |
上らない のぼらない |
上りません のぼりません |
| Past |
上った のぼった |
上りました のぼりました |
| Past negative |
上らなかった のぼらなかった |
上りませんでした のぼりませんでした |
| Te-form |
上って のぼって |
上りまして のぼりまして |
| Potential |
上れる のぼれる |
上れます のぼれます |
| Potential negative |
上れない のぼれない |
上れません のぼれません |