Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

上る (のぼる) — leo lên, đi lên

上のぼる leo lên
Tần suất #800 Lớp 1 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

noboru

のぼる
Pitch のぼる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 上る

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • leo lên
  • đi lên

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. かいだんや 山(やま)を あるいて、たかい ところへ いく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

上る

のぼる

上ります

のぼります

Present negative

上らない

のぼらない

上りません

のぼりません

Past

上った

のぼった

上りました

のぼりました

Past negative

上らなかった

のぼらなかった

上りませんでした

のぼりませんでした

Te-form

上って

のぼって

上りまして

のぼりまして

Potential

上れる

のぼれる

上れます

のぼれます

Potential negative

上れない

のぼれない

上れません

のぼれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.