上る (のぼる) — leo lên, đi lên

のぼ leo lên
Tần suất #800 Lớp 1 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

noboru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • leo lên
  • đi lên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.