上がる (あがる) — tăng lên, đi lên
上がる
tăng lên
Tần suất #597
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
3 ký tự
expression
suffix
godan verb (-ru)
intransitive
transitive
agaru
あがる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あがる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 上がる
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tăng lên
- đi lên
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ひくい ところから 高い ところへ いく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
上がる あがる |
上がります あがります |
| Present negative |
上がらない あがらない |
上がりません あがりません |
| Past |
上がった あがった |
上がりました あがりました |
| Past negative |
上がらなかった あがらなかった |
上がりませんでした あがりませんでした |
| Te-form |
上がって あがって |
上がりまして あがりまして |
| Potential |
上がれる あがれる |
上がれます あがれます |
| Potential negative |
上がれない あがれない |
上がれません あがれません |