Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

上がる (あがる) — tăng lên, đi lên

上あがる tăng lên
Tần suất #597 Lớp 1 3 ký tự expression suffix godan verb (-ru) intransitive transitive

agaru

あがる
Pitch あがる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 上がる

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tăng lên
  • đi lên

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ひくい ところから 高(たか)い ところへ いく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

上がる

あがる

上がります

あがります

Present negative

上がらない

あがらない

上がりません

あがりません

Past

上がった

あがった

上がりました

あがりました

Past negative

上がらなかった

あがらなかった

上がりませんでした

あがりませんでした

Te-form

上がって

あがって

上がりまして

あがりまして

Potential

上がれる

あがれる

上がれます

あがれます

Potential negative

上がれない

あがれない

上がれません

あがれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.