申し上げる (もうしあげる) — thưa, kính thưa, xin nói
申し上げる
thưa
Tần suất #325
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). auxiliary verb
ichidan verb
transitive
moushiageru
もうしあげる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もうしあげる[5] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 申し上げる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thưa
- kính thưa
- xin nói
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- えらい 人に ていねいに 言う。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
申し上げる もうしあげる |
申し上げます もうしあげます |
| Present negative |
申し上げない もうしあげない |
申し上げません もうしあげません |
| Past |
申し上げた もうしあげた |
申し上げました もうしあげました |
| Past negative |
申し上げなかった もうしあげなかった |
申し上げませんでした もうしあげませんでした |
| Te-form |
申し上げて もうしあげて |
申し上げまして もうしあげまして |
| Potential |
申し上げられる もうしあげられる |
申し上げられます もうしあげられます |
| Potential negative |
申し上げられない もうしあげられない |
申し上げられません もうしあげられません |