上 — trên, thượng
うえ
上
trên
うえ
U+4E0A
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #35
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #49
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 上
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trên
- thượng
Readings
- On'yomi
- じょう jou しゃん shan しょう shou
- Kun'yomi
- うえ ue うわ uwa かみ kami たてまつ tatematsu のぼ nobo あ a
Từ vựng
うえ ue Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
しょう ・じょう shou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
うわ uwa Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
かみ kami Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
のぼ nobo Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
あ a Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
う u
Jukujikun Jukujikun Jukujikun (熟字訓) — cách đọc đặc biệt trong đó cách phát âm áp dụng cho toàn bộ từ ghép thay vì từng kanji riêng lẻ. Cách đọc không thể tách rời theo từng ký tự.
Từ theo tần suất và cấp lớp
153 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 上: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 57 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.
Appears in idioms
うだつの上がらない
慣用句
the gable post not rising
ハードルを上げる
慣用句
to raise the hurdle
上手を行く
慣用句
to go along the upper hand
手が上がる
慣用句
a hand goes rising straight up
目の上のこぶ
慣用句
a bump sitting right above the eye
切れ上がる
慣用句
cuts and rises upward
軍配が上がる
慣用句
the war fan rises
産声を上げる
慣用句
raise up the birth cry
好きこそものの上手なれ
諺
Liking something is the best way to become skillful at it
上には上がある
諺
above there is always something higher
上には上がある
諺
above there is always something higher
上には上がいる
諺
above there is always someone higher still
上には上がいる
諺
above there is always someone higher still