上げる (あげる) — nâng lên, cho, tặng

げる nâng lên
Tần suất #489 Lớp 1 3 ký tự ichidan verb · transitive/intransitive

ageru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nâng lên
  • cho
  • tặng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.