上げる (あげる) — nâng lên, cho, tặng
上げる
nâng lên
Tần suất #489
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
3 ký tự
auxiliary verb
suffix
ichidan verb
intransitive
transitive
ageru
あげる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あげる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 上げる
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nâng lên
- cho
- tặng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものを たかい ところへ うごかす。
- 自分の ものを 人に わたす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
上げる あげる |
上げます あげます |
| Present negative |
上げない あげない |
上げません あげません |
| Past |
上げた あげた |
上げました あげました |
| Past negative |
上げなかった あげなかった |
上げませんでした あげませんでした |
| Te-form |
上げて あげて |
上げまして あげまして |
| Potential |
上げられる あげられる |
上げられます あげられます |
| Potential negative |
上げられない あげられない |
上げられません あげられません |