Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

上げる (あげる) — nâng lên, cho, tặng

上あげる nâng lên
Tần suất #489 Lớp 1 3 ký tự auxiliary verb suffix ichidan verb intransitive transitive

ageru

あげる
Pitch あげる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 上げる

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nâng lên
  • cho
  • tặng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものを たかい ところへ うごかす。
  2. 自分(じぶん)の ものを 人(ひと)に わたす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

上げる

あげる

上げます

あげます

Present negative

上げない

あげない

上げません

あげません

Past

上げた

あげた

上げました

あげました

Past negative

上げなかった

あげなかった

上げませんでした

あげませんでした

Te-form

上げて

あげて

上げまして

あげまして

Potential

上げられる

あげられる

上げられます

あげられます

Potential negative

上げられない

あげられない

上げられません

あげられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.