望み (のぞみ) — niềm hy vọng, ước nguyện, mong muốn

のぞ niềm hy vọng
Tần suất #7202 Lớp 4 2 ký tự noun

nozomi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • niềm hy vọng
  • ước nguyện
  • mong muốn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.