踊り子 (おどりこ) — dancer (usu. female)
踊り子
dancer (usu. female)
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
odoriko
おどりこ
Ghi nhớ 踊り子
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dancer (usu. female)