追いやる (おいやる) — xua đuổi, đẩy lui, trục xuất

いやる xua đuổi
Tần suất #9107 Lớp 3 4 ký tự godan verb (-ru) · transitive

oiyaru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xua đuổi
  • đẩy lui
  • trục xuất

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.