Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

追加 (ついか) — bổ sung, thêm vào, truy gia

追つい加か bổ sung
Tần suất #792 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

tsuika

ついか
Pitch ついか[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 追加

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bổ sung
  • thêm vào
  • truy gia

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. あとから ものを たして ふやす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

追加する

ついかする

追加します

ついかします

Present negative

追加しない

ついかしない

追加しません

ついかしません

Past

追加した

ついかした

追加しました

ついかしました

Past negative

追加しなかった

ついかしなかった

追加しませんでした

ついかしませんでした

Te-form

追加して

ついかして

追加しまして

ついかしまして

Potential

追加できる

ついかできる

追加できます

ついかできます

Potential negative

追加できない

ついかできない

追加できません

ついかできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.