追加 (ついか) — bổ sung, thêm vào, truy gia
tsuika
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 追加
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bổ sung
- thêm vào
- truy gia
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- あとから ものを たして ふやす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
追加する ついかする |
追加します ついかします |
| Present negative |
追加しない ついかしない |
追加しません ついかしません |
| Past |
追加した ついかした |
追加しました ついかしました |
| Past negative |
追加しなかった ついかしなかった |
追加しませんでした ついかしませんでした |
| Te-form |
追加して ついかして |
追加しまして ついかしまして |
| Potential |
追加できる ついかできる |
追加できます ついかできます |
| Potential negative |
追加できない ついかできない |
追加できません ついかできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.