追求 (ついきゅう) — truy cầu, theo đuổi, tìm kiếm
追求
truy cầu
Tần suất #2406
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tsuikyuu
ついきゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ついきゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 追求
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- truy cầu
- theo đuổi
- tìm kiếm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
追求する ついきゅうする |
追求します ついきゅうします |
| Present negative |
追求しない ついきゅうしない |
追求しません ついきゅうしません |
| Past |
追求した ついきゅうした |
追求しました ついきゅうしました |
| Past negative |
追求しなかった ついきゅうしなかった |
追求しませんでした ついきゅうしませんでした |
| Te-form |
追求して ついきゅうして |
追求しまして ついきゅうしまして |
| Potential |
追求できる ついきゅうできる |
追求できます ついきゅうできます |
| Potential negative |
追求できない ついきゅうできない |
追求できません ついきゅうできません |