Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

追求 (ついきゅう) — truy cầu, theo đuổi, tìm kiếm

追つい求きゅう truy cầu
Tần suất #2406 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tsuikyuu

ついきゅう
Pitch ついきゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 追求

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • truy cầu
  • theo đuổi
  • tìm kiếm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

追求する

ついきゅうする

追求します

ついきゅうします

Present negative

追求しない

ついきゅうしない

追求しません

ついきゅうしません

Past

追求した

ついきゅうした

追求しました

ついきゅうしました

Past negative

追求しなかった

ついきゅうしなかった

追求しませんでした

ついきゅうしませんでした

Te-form

追求して

ついきゅうして

追求しまして

ついきゅうしまして

Potential

追求できる

ついきゅうできる

追求できます

ついきゅうできます

Potential negative

追求できない

ついきゅうできない

追求できません

ついきゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.