Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

追い込む (おいこむ) — dồn vào, dồn ép, đẩy vào thế bí

追おい込こむ dồn vào
Tần suất #4508 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) transitive

oikomu

おいこむ
Pitch おいこむ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 追い込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dồn vào
  • dồn ép
  • đẩy vào thế bí

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

追い込む

おいこむ

追い込みます

おいこみます

Present negative

追い込まない

おいこまない

追い込みません

おいこみません

Past

追い込んだ

おいこんだ

追い込みました

おいこみました

Past negative

追い込まなかった

おいこまなかった

追い込みませんでした

おいこみませんでした

Te-form

追い込んで

おいこんで

追い込みまして

おいこみまして

Potential

追い込める

おいこめる

追い込めます

おいこめます

Potential negative

追い込めない

おいこめない

追い込めません

おいこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.