追い込む (おいこむ) — dồn vào, dồn ép, đẩy vào thế bí

dồn vào
Tần suất #4508 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) · transitive

oikomu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dồn vào
  • dồn ép
  • đẩy vào thế bí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.