追い込む (おいこむ) — dồn vào, dồn ép, đẩy vào thế bí
追い込む
dồn vào
Tần suất #4508
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
transitive
oikomu
おいこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おいこむ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 追い込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dồn vào
- dồn ép
- đẩy vào thế bí
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
追い込む おいこむ |
追い込みます おいこみます |
| Present negative |
追い込まない おいこまない |
追い込みません おいこみません |
| Past |
追い込んだ おいこんだ |
追い込みました おいこみました |
| Past negative |
追い込まなかった おいこまなかった |
追い込みませんでした おいこみませんでした |
| Te-form |
追い込んで おいこんで |
追い込みまして おいこみまして |
| Potential |
追い込める おいこめる |
追い込めます おいこめます |
| Potential negative |
追い込めない おいこめない |
追い込めません おいこめません |