お好み焼き (おこのみやき) — bánh xèo Nhật Bản, okonomiyaki

この bánh xèo Nhật Bản
Tần suất #9000 Lớp 4 5 ký tự 和語 wago noun

okonomiyaki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bánh xèo Nhật Bản
  • okonomiyaki

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.