Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

重荷 (おもに) — heavy load, heavy luggage, heavy freight

重おも荷に heavy load
Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

omoni

おもに
Post

Ghi nhớ 重荷

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • heavy load
  • heavy luggage
  • heavy freight
  • heavy burden
  • heavy responsibility
  • encumbrance

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.