Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

荷作り (にづくり) — packing, baling, crating

荷に作づくり packing
Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun suru verb intransitive

nizukuri

にづくり
Post

Ghi nhớ 荷作り

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • packing
  • baling
  • crating

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

荷作りする

にづくりする

荷作りします

にづくりします

Present negative

荷作りしない

にづくりしない

荷作りしません

にづくりしません

Past

荷作りした

にづくりした

荷作りしました

にづくりしました

Past negative

荷作りしなかった

にづくりしなかった

荷作りしませんでした

にづくりしませんでした

Te-form

荷作りして

にづくりして

荷作りしまして

にづくりしまして

Potential

荷作りできる

にづくりできる

荷作りできます

にづくりできます

Potential negative

荷作りできない

にづくりできない

荷作りできません

にづくりできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.