Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出来 (しゅったい) — occurrence, happening, taking place

出しゅっ来たい occurrence
Tần suất #5189 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb intransitive

shuttai

しゅったい
Post

Ghi nhớ 出来

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • occurrence
  • happening
  • taking place
  • completion

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出来する

しゅったいする

出来します

しゅったいします

Present negative

出来しない

しゅったいしない

出来しません

しゅったいしません

Past

出来した

しゅったいした

出来しました

しゅったいしました

Past negative

出来しなかった

しゅったいしなかった

出来しませんでした

しゅったいしませんでした

Te-form

出来して

しゅったいして

出来しまして

しゅったいしまして

Potential

出来できる

しゅったいできる

出来できます

しゅったいできます

Potential negative

出来できない

しゅったいできない

出来できません

しゅったいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.