Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

教わる (おそわる) — được dạy, học từ

教おそわる được dạy
Tần suất #4978 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-ru) transitive

osowaru

おそわる
Pitch おそわる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 教わる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • được dạy
  • học từ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

教わる

おそわる

教わります

おそわります

Present negative

教わらない

おそわらない

教わりません

おそわりません

Past

教わった

おそわった

教わりました

おそわりました

Past negative

教わらなかった

おそわらなかった

教わりませんでした

おそわりませんでした

Te-form

教わって

おそわって

教わりまして

おそわりまして

Potential

教われる

おそわれる

教われます

おそわれます

Potential negative

教われない

おそわれない

教われません

おそわれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.