Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

推す (おす) — to recommend, to endorse (e.g. a candidate), to nominate

推おす to recommend
Lớp 6 2 ký tự godan verb (-su) transitive

osu

おす
Post

Ghi nhớ 推す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to recommend
  • to endorse (e.g. a candidate)
  • to nominate
  • to support
  • to back
  • to infer (from)
  • to deduce
  • to gather
  • to conjecture
  • to surmise
  • to think (something) through
  • to ponder deeply

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

推す

おす

推します

おします

Present negative

推さない

おさない

推しません

おしません

Past

推した

おした

推しました

おしました

Past negative

推さなかった

おさなかった

推しませんでした

おしませんでした

Te-form

推して

おして

推しまして

おしまして

Potential

推せる

おせる

推せます

おせます

Potential negative

推せない

おせない

推せません

おせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.