推理 (すいり) — suy luận, suy lý
推理
suy luận
Tần suất #5729
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
suiri
すいり
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
すいり[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 推理
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- suy luận
- suy lý
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
推理する すいりする |
推理します すいりします |
| Present negative |
推理しない すいりしない |
推理しません すいりしません |
| Past |
推理した すいりした |
推理しました すいりしました |
| Past negative |
推理しなかった すいりしなかった |
推理しませんでした すいりしませんでした |
| Te-form |
推理して すいりして |
推理しまして すいりしまして |
| Potential |
推理できる すいりできる |
推理できます すいりできます |
| Potential negative |
推理できない すいりできない |
推理できません すいりできません |