Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

推理 (すいり) — suy luận, suy lý

推すい理り suy luận
Tần suất #5729 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

suiri

すいり
Pitch すいり[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 推理

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • suy luận
  • suy lý

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

推理する

すいりする

推理します

すいりします

Present negative

推理しない

すいりしない

推理しません

すいりしません

Past

推理した

すいりした

推理しました

すいりしました

Past negative

推理しなかった

すいりしなかった

推理しませんでした

すいりしませんでした

Te-form

推理して

すいりして

推理しまして

すいりしまして

Potential

推理できる

すいりできる

推理できます

すいりできます

Potential negative

推理できない

すいりできない

推理できません

すいりできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.