推進 (すいしん) — thúc đẩy, đẩy mạnh, suy tiến
推進
thúc đẩy
Tần suất #917
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
suishin
すいしん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
すいしん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 推進
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thúc đẩy
- đẩy mạnh
- suy tiến
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- しごとや けいかくを 前へ すすめる。
- ものを 前へ おして うごかす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
推進する すいしんする |
推進します すいしんします |
| Present negative |
推進しない すいしんしない |
推進しません すいしんしません |
| Past |
推進した すいしんした |
推進しました すいしんしました |
| Past negative |
推進しなかった すいしんしなかった |
推進しませんでした すいしんしませんでした |
| Te-form |
推進して すいしんして |
推進しまして すいしんしまして |
| Potential |
推進できる すいしんできる |
推進できます すいしんできます |
| Potential negative |
推進できない すいしんできない |
推進できません すいしんできません |