推進 (すいしん) — thúc đẩy, đẩy mạnh, suy tiến

すいしん thúc đẩy
Tần suất #917 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

suishin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thúc đẩy
  • đẩy mạnh
  • suy tiến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.