Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

推進 (すいしん) — thúc đẩy, đẩy mạnh, suy tiến

推すい進しん thúc đẩy
Tần suất #917 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

suishin

すいしん
Pitch すいしん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 推進

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thúc đẩy
  • đẩy mạnh
  • suy tiến

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. しごとや けいかくを 前(まえ)へ すすめる。
  2. ものを 前(まえ)へ おして うごかす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

推進する

すいしんする

推進します

すいしんします

Present negative

推進しない

すいしんしない

推進しません

すいしんしません

Past

推進した

すいしんした

推進しました

すいしんしました

Past negative

推進しなかった

すいしんしなかった

推進しませんでした

すいしんしませんでした

Te-form

推進して

すいしんして

推進しまして

すいしんしまして

Potential

推進できる

すいしんできる

推進できます

すいしんできます

Potential negative

推進できない

すいしんできない

推進できません

すいしんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.