推定 (すいてい) — suy đoán, ước tính, suy định

すいてい suy đoán
Tần suất #3459 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

suitei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • suy đoán
  • ước tính
  • suy định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.