Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

推移 (すいい) — sự biến chuyển, thay đổi, suy di

推すい移い sự biến chuyển
Tần suất #3723 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

suii

すいい
Pitch すいい[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 推移

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự biến chuyển
  • thay đổi
  • suy di

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

推移する

すいいする

推移します

すいいします

Present negative

推移しない

すいいしない

推移しません

すいいしません

Past

推移した

すいいした

推移しました

すいいしました

Past negative

推移しなかった

すいいしなかった

推移しませんでした

すいいしませんでした

Te-form

推移して

すいいして

推移しまして

すいいしまして

Potential

推移できる

すいいできる

推移できます

すいいできます

Potential negative

推移できない

すいいできない

推移できません

すいいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.