推移 (すいい) — sự biến chuyển, thay đổi, suy di

すい sự biến chuyển
Tần suất #3723 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

suii

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự biến chuyển
  • thay đổi
  • suy di

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.