推移 (すいい) — sự biến chuyển, thay đổi, suy di
推移
sự biến chuyển
Tần suất #3723
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
suii
すいい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
すいい[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 推移
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự biến chuyển
- thay đổi
- suy di
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
推移する すいいする |
推移します すいいします |
| Present negative |
推移しない すいいしない |
推移しません すいいしません |
| Past |
推移した すいいした |
推移しました すいいしました |
| Past negative |
推移しなかった すいいしなかった |
推移しませんでした すいいしませんでした |
| Te-form |
推移して すいいして |
推移しまして すいいしまして |
| Potential |
推移できる すいいできる |
推移できます すいいできます |
| Potential negative |
推移できない すいいできない |
推移できません すいいできません |