Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

追いつく (おいつく) — đuổi kịp, bắt kịp

追おいつく đuổi kịp
Tần suất #5046 Lớp 3 4 ký tự godan verb (-ku) intransitive

oitsuku

おいつく
Pitch おいつく[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 追いつく

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đuổi kịp
  • bắt kịp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

追いつく

おいつく

追いつきます

おいつきます

Present negative

追いつかない

おいつかない

追いつきません

おいつきません

Past

追いついた

おいついた

追いつきました

おいつきました

Past negative

追いつかなかった

おいつかなかった

追いつきませんでした

おいつきませんでした

Te-form

追いついて

おいついて

追いつきまして

おいつきまして

Potential

追いつける

おいつける

追いつけます

おいつけます

Potential negative

追いつけない

おいつけない

追いつけません

おいつけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.