往来 (おうらい) — coming and going, traffic, road
往来
coming and going
Ghi nhớ 往来
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- coming and going
- traffic
- road
- street
- association
- socializing
- socialising
- fellowship
- mutual visits
- recurring (e.g. thoughts)
- correspondence
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
往来する おうらいする |
往来します おうらいします |
| Present negative |
往来しない おうらいしない |
往来しません おうらいしません |
| Past |
往来した おうらいした |
往来しました おうらいしました |
| Past negative |
往来しなかった おうらいしなかった |
往来しませんでした おうらいしませんでした |
| Te-form |
往来して おうらいして |
往来しまして おうらいしまして |
| Potential |
往来できる おうらいできる |
往来できます おうらいできます |
| Potential negative |
往来できない おうらいできない |
往来できません おうらいできません |