Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

往来 (おうらい) — coming and going, traffic, road

往おう来らい coming and going
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

ourai

おうらい
Post

Ghi nhớ 往来

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • coming and going
  • traffic
  • road
  • street
  • association
  • socializing
  • socialising
  • fellowship
  • mutual visits
  • recurring (e.g. thoughts)
  • correspondence

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

往来する

おうらいする

往来します

おうらいします

Present negative

往来しない

おうらいしない

往来しません

おうらいしません

Past

往来した

おうらいした

往来しました

おうらいしました

Past negative

往来しなかった

おうらいしなかった

往来しませんでした

おうらいしませんでした

Te-form

往来して

おうらいして

往来しまして

おうらいしまして

Potential

往来できる

おうらいできる

往来できます

おうらいできます

Potential negative

往来できない

おうらいできない

往来できません

おうらいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.