Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

往生 (おうじょう) — death, giving up a struggle, submission

往おう生じょう death
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

oujou

おうじょう
Post

Ghi nhớ 往生

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • death
  • giving up a struggle
  • submission
  • being at one's wits' end
  • being flummoxed

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

往生する

おうじょうする

往生します

おうじょうします

Present negative

往生しない

おうじょうしない

往生しません

おうじょうしません

Past

往生した

おうじょうした

往生しました

おうじょうしました

Past negative

往生しなかった

おうじょうしなかった

往生しませんでした

おうじょうしませんでした

Te-form

往生して

おうじょうして

往生しまして

おうじょうしまして

Potential

往生できる

おうじょうできる

往生できます

おうじょうできます

Potential negative

往生できない

おうじょうできない

往生できません

おうじょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.