往生 (おうじょう) — death, giving up a struggle, submission
往生
death
Ghi nhớ 往生
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- death
- giving up a struggle
- submission
- being at one's wits' end
- being flummoxed
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
往生する おうじょうする |
往生します おうじょうします |
| Present negative |
往生しない おうじょうしない |
往生しません おうじょうしません |
| Past |
往生した おうじょうした |
往生しました おうじょうしました |
| Past negative |
往生しなかった おうじょうしなかった |
往生しませんでした おうじょうしませんでした |
| Te-form |
往生して おうじょうして |
往生しまして おうじょうしまして |
| Potential |
往生できる おうじょうできる |
往生できます おうじょうできます |
| Potential negative |
往生できない おうじょうできない |
往生できません おうじょうできません |