Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

横領 (おうりょう) — embezzlement, misappropriation, usurpation

横おう領りょう embezzlement
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ouryou

おうりょう
Post

Ghi nhớ 横領

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • embezzlement
  • misappropriation
  • usurpation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

横領する

おうりょうする

横領します

おうりょうします

Present negative

横領しない

おうりょうしない

横領しません

おうりょうしません

Past

横領した

おうりょうした

横領しました

おうりょうしました

Past negative

横領しなかった

おうりょうしなかった

横領しませんでした

おうりょうしませんでした

Te-form

横領して

おうりょうして

横領しまして

おうりょうしまして

Potential

横領できる

おうりょうできる

横領できます

おうりょうできます

Potential negative

横領できない

おうりょうできない

横領できません

おうりょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.