Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

配属 (はいぞく) — bổ nhiệm, phân công, phối thuộc

配はい属ぞく bổ nhiệm
Tần suất #9047 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

haizoku

はいぞく
Pitch はいぞく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 配属

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bổ nhiệm
  • phân công
  • phối thuộc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

配属する

はいぞくする

配属します

はいぞくします

Present negative

配属しない

はいぞくしない

配属しません

はいぞくしません

Past

配属した

はいぞくした

配属しました

はいぞくしました

Past negative

配属しなかった

はいぞくしなかった

配属しませんでした

はいぞくしませんでした

Te-form

配属して

はいぞくして

配属しまして

はいぞくしまして

Potential

配属できる

はいぞくできる

配属できます

はいぞくできます

Potential negative

配属できない

はいぞくできない

配属できません

はいぞくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.