配属 (はいぞく) — bổ nhiệm, phân công, phối thuộc
配属
bổ nhiệm
Tần suất #9047
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
haizoku
はいぞく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はいぞく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 配属
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bổ nhiệm
- phân công
- phối thuộc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
配属する はいぞくする |
配属します はいぞくします |
| Present negative |
配属しない はいぞくしない |
配属しません はいぞくしません |
| Past |
配属した はいぞくした |
配属しました はいぞくしました |
| Past negative |
配属しなかった はいぞくしなかった |
配属しませんでした はいぞくしませんでした |
| Te-form |
配属して はいぞくして |
配属しまして はいぞくしまして |
| Potential |
配属できる はいぞくできる |
配属できます はいぞくできます |
| Potential negative |
配属できない はいぞくできない |
配属できません はいぞくできません |