欠落 (けつらく) — khiếm khuyết, thiếu sót, khuyết lạc
欠落
khiếm khuyết
Tần suất #9045
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
ketsuraku
けつらく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けつらく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 欠落
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khiếm khuyết
- thiếu sót
- khuyết lạc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
欠落する けつらくする |
欠落します けつらくします |
| Present negative |
欠落しない けつらくしない |
欠落しません けつらくしません |
| Past |
欠落した けつらくした |
欠落しました けつらくしました |
| Past negative |
欠落しなかった けつらくしなかった |
欠落しませんでした けつらくしませんでした |
| Te-form |
欠落して けつらくして |
欠落しまして けつらくしまして |
| Potential |
欠落できる けつらくできる |
欠落できます けつらくできます |
| Potential negative |
欠落できない けつらくできない |
欠落できません けつらくできません |