Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

欠落 (けつらく) — khiếm khuyết, thiếu sót, khuyết lạc

欠けつ落らく khiếm khuyết
Tần suất #9045 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

ketsuraku

けつらく
Pitch けつらく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 欠落

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khiếm khuyết
  • thiếu sót
  • khuyết lạc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

欠落する

けつらくする

欠落します

けつらくします

Present negative

欠落しない

けつらくしない

欠落しません

けつらくしません

Past

欠落した

けつらくした

欠落しました

けつらくしました

Past negative

欠落しなかった

けつらくしなかった

欠落しませんでした

けつらくしませんでした

Te-form

欠落して

けつらくして

欠落しまして

けつらくしまして

Potential

欠落できる

けつらくできる

欠落できます

けつらくできます

Potential negative

欠落できない

けつらくできない

欠落できません

けつらくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.