(れん) — nhóm, chuỗi, liên

れん nhóm
Tần suất #2531 Lớp 4 1 ký tự noun

ren

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhóm
  • chuỗi
  • liên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.