Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

連載 (れんさい) — đăng nhiều kỳ, liên tải

連れん載さい đăng nhiều kỳ
Tần suất #1957 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

rensai

れんさい
Pitch れんさい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 連載

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đăng nhiều kỳ
  • liên tải

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. おはなしを 新聞(しんぶん)や ざっしに すこしずつ つづけて のせる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

連載する

れんさいする

連載します

れんさいします

Present negative

連載しない

れんさいしない

連載しません

れんさいしません

Past

連載した

れんさいした

連載しました

れんさいしました

Past negative

連載しなかった

れんさいしなかった

連載しませんでした

れんさいしませんでした

Te-form

連載して

れんさいして

連載しまして

れんさいしまして

Potential

連載できる

れんさいできる

連載できます

れんさいできます

Potential negative

連載できない

れんさいできない

連載できません

れんさいできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.