連載 (れんさい) — đăng nhiều kỳ, liên tải
rensai
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 連載
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đăng nhiều kỳ
- liên tải
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- おはなしを 新聞や ざっしに すこしずつ つづけて のせる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
連載する れんさいする |
連載します れんさいします |
| Present negative |
連載しない れんさいしない |
連載しません れんさいしません |
| Past |
連載した れんさいした |
連載しました れんさいしました |
| Past negative |
連載しなかった れんさいしなかった |
連載しませんでした れんさいしませんでした |
| Te-form |
連載して れんさいして |
連載しまして れんさいしまして |
| Potential |
連載できる れんさいできる |
連載できます れんさいできます |
| Potential negative |
連載できない れんさいできない |
連載できません れんさいできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.