連 — liên
れん
連
liên
れん
U+9023
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #30
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #305
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 連
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- liên
Readings
- On'yomi
- れん ren
- Kun'yomi
- つら tsura つ tsu づ zu
Từ vựng
れん ren On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
つら tsura Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
つ ・づ tsu Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
連
れ
る
tsureru
dẫn theo
連
れ
tsure
bạn đồng hành
連
れ
zure
in the company of
連
れ
て
い
く
tsureteiku
to take (someone to a place)
連
れ
て
く
る
tsuretekuru
to bring someone along
連
れ
て
来
る
tsuretekuru
to bring someone along
連
れ
て
行
く
tsureteiku
to take (someone to a place)
連
れ
去
る
tsuresaru
to take (someone) away
Từ theo tần suất và cấp lớp
54 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 連: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 19 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.