陸海 (りくかい) — land and sea, army and navy
陸海
land and sea
Ghi nhớ 陸海
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- land and sea
- army and navy