Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

陸路 (りくろ) — land route, overland route, by land

陸りく路ろ land route
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun adverb

rikuro

りくろ
Post

Ghi nhớ 陸路

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • land route
  • overland route
  • by land
  • overland

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.